Fanpage
★ HIỆP HỘI GIÁO DỤC TIẾNG NHẬT ỨNG DỤNG (AJLEA) • STBJ.VN

TỔNG QUAN VỀ KỲ THI STBJ

Standard Test for Business Japanese (標準ビジネス日本語テスト) — Kỳ thi năng lực tiếng Nhật thương mại tiêu chuẩn dùng để đánh giá năng lực ứng dụng tiếng Nhật trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, tuyển dụng nhân sự và xét duyệt hồ sơ Du học Nhật Bản.

Phân loại cấp độ 5 Cấp (BJ5 – BJ1)

Đánh giá từ sơ cấp đến cao cấp

Thang điểm chuẩn 0 – 1.000 Điểm

Thi trắc nghiệm 4 đáp án (7 phần)

Quy đổi tương đương JLPT N5 – N1

Tương đương cấp độ 4kyu đến 1kyu

Giá trị công nhận Cục XNC Nhật Bản

Trường Nhật ngữ, Nghiệp đoàn & DN Nhật

Phần 01

STBJ là gì? Mục đích, Đặc trưng & Hệ thống thực hiện kỳ thi

KHÁI NIỆM & BỐI CẢNH RA ĐỜI

Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thương mại Tiêu chuẩn (STBJ)

Đối với những nhân viên người nước ngoài làm việc trong các doanh nghiệp Nhật Bản, năng lực giao tiếp tiếng Nhật suôn sẻ tại nơi làm việc là điều kiện không thể thiếu để thúc đẩy hoạt động kinh doanh. Đồng thời, việc đánh giá chính xác năng lực tiếng Nhật của ứng viên khi tuyển dụng hoặc bổ nhiệm nhân sự cũng là nhu cầu cấp thiết của các doanh nghiệp.

Từ bối cảnh đó, Kỳ thi năng lực tiếng Nhật thương mại tiêu chuẩn (STBJ – Standard Test for Business Japanese) đã được phát triển và hiện đang được tổ chức tại nhiều quốc gia, khu vực trong và ngoài nước Nhật.

ĐẶC TRƯNG & HỆ THỐNG THỰC HIỆN

Đánh giá từ Sơ cấp đến Cao cấp (BJ5 – BJ1) bởi Cục STBJ (AJLEA)

Đặc trưng của kỳ thi: Kỳ thi STBJ tương thích với phạm vi trình độ rộng từ sơ cấp đến cao cấp. Kết quả được phân loại từ cao xuống thấp gồm 5 cấp độ (BJ1 đến BJ5), tương đương với phạm vi từ cấp độ 1kyu (N1) đến 4kyu (N5) của Kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT).

Hệ thống thực hiện: Toàn bộ các đề thi đều được thực hiện và biên tập bởi Cục STBJ trực thuộc Hiệp hội Giáo dục Tiếng Nhật Ứng dụng (AJLEA) (http://www.ajlea.net/).

3 Mục đích cốt lõi của Kỳ thi STBJ:

MỤC ĐÍCH 01

Đánh giá năng lực tiếng Nhật thương mại

Đo lường năng lực tiếng Nhật thương mại của những nhân viên người nước ngoài và những người học tiếng Nhật có mong muốn làm việc trong các công ty Nhật Bản.

MỤC ĐÍCH 02

Thước đo tuyển dụng & bổ nhiệm nhân sự

Giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác khả năng ứng dụng tiếng Nhật thực tế trong hoạt động kinh doanh khi tuyển dụng hoặc bổ nhiệm nhân sự.

MỤC ĐÍCH 03

Đánh giá năng lực cho Du học sinh

Đánh giá chuẩn xác năng lực tiếng Nhật thực tế của học sinh, sinh viên có nguyện vọng học tập, du học tại Nhật Bản.

💡 Điểm nổi bật về phương pháp đánh giá của STBJ: Thay vì chỉ kiểm tra từ vựng và ngữ pháp trên sách vở, STBJ đánh giá khả năng vận dụng tổng hợp tiếng Nhật vào các tình huống giao tiếp công sở, văn hóa ứng xử doanh nghiệp Nhật Bản, kính ngữ (Keigo) và đọc hiểu dữ liệu kinh doanh thực tế.
Phần 02

Đối tượng tham gia kỳ thi & Đơn vị công nhận chứng chỉ STBJ

4 NHÓM THÍ SINH TRỌNG TÂM

Đối tượng tham gia kỳ thi STBJ

  • ✓
    Nhân sự công ty Nhật Bản: Người nước ngoài đang và sẽ làm việc tại các công ty Nhật Bản.
  • ✓
    Nhân viên đối tác kinh doanh với Nhật: Nhân viên của các công ty nước ngoài có quan hệ kinh doanh với các công ty Nhật Bản.
  • ✓
    Sinh viên khối Đại học / Cao đẳng: Sinh viên đại học muốn tham gia vào hoạt động kinh doanh trong các công ty Nhật Bản.
  • ✓
    Học sinh, sinh viên Du học Nhật Bản: Học sinh, sinh viên có nguyện vọng học tập, du học tại Nhật Bản.
GIÁ TRỊ PHÁP LÝ & HỌC THUẬT

Những nơi công nhận chứng chỉ STBJ

  • ✓
    Cục Xuất Nhập cảnh Nhật Bản Thông qua và công nhận chứng chỉ STBJ khi xét duyệt tư cách lưu trú (COE) cho hồ sơ Du học Nhật Bản.
  • ✓
    Tất cả các Trường Nhật ngữ & Nghiệp đoàn tại Nhật Bản Sử dụng kết quả STBJ làm tiêu chuẩn tuyển sinh, xét học bổng và phân lớp đào tạo cho du học sinh, thực tập sinh.
  • ✓
    Các Công ty Nhật Bản trong và ngoài nước Nhật Áp dụng làm thước đo chuẩn hóa khi tuyển dụng nhân sự mới, đánh giá năng lực làm việc và xét nâng lương, thăng chức.
Phần 03

Hình thức thi & Cấu trúc 7 phần bài thi STBJ

Hình thức thi trắc nghiệm khách quan (Chọn 1 trong 4 đáp án trên phiếu trả lời)

Bài thi được thực hiện dưới hình thức chọn câu trả lời đúng nhất trong số 4 đáp án cho sẵn trên phiếu trả lời. Đề thi bao gồm 07 phần đánh giá toàn diện kỹ năng Nghe hiểu phản xạ, Đọc hiểu dữ liệu thương mại, Văn hóa doanh nghiệp và Kính ngữ:

📄 Xem Đề thi Mẫu STBJ ↗
Phần 01

Nghe hiểu phản xạ hội thoại trong tình huống thương mại

Kỹ năng: Nghe hiểu & Phản xạ

Nghe lời nói ngắn của đối phương (cấp trên, đồng nghiệp, đối tác) trong ngữ cảnh công sở và chọn câu phản hồi tự nhiên, đúng phép lịch sự nhất.

Phần 02

Nghe hiểu thông tin & Nội dung hội thoại công sở

Kỹ năng: Nghe hiểu hội thoại

Nghe đoạn hội thoại trao đổi công việc (chỉ thị từ cấp trên, thay đổi lịch trình, báo cáo tiến độ) và nắm bắt chính xác nội dung cốt lõi hoặc việc cần làm tiếp theo.

Phần 03

Nghe hiểu văn hóa ứng xử doanh nghiệp & Quan hệ Nội – Ngoại (Uchi-Soto)

Kỹ năng: Nghe hiểu & Văn hóa DN

Kiểm tra khả năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp khi tiếp đón khách hàng, nghe điện thoại, chuyển lời và phân biệt mối quan hệ người trong công ty (Uchi) với khách hàng bên ngoài (Soto).

Phần 04

Nghe – Đọc hiểu biểu đồ, số liệu & Tài liệu kinh doanh (1)

Kỹ năng: Nghe kết hợp Đọc biểu đồ

Vừa nghe thuyết trình hoặc báo cáo vừa đối chiếu với biểu đồ thống kê, bảng doanh số hoặc danh mục sản phẩm in trên đề thi để chọn đáp án đúng.

Phần 05

Nghe – Đọc hiểu lịch trình, văn bản & Dữ liệu tổng hợp (2)

Kỹ năng: Nghe kết hợp Xử lý dữ liệu

Đánh giá khả năng tổng hợp thông tin từ đoạn hội thoại kết hợp với lịch làm việc, phiếu đặt hàng hoặc tài liệu hướng dẫn nội bộ để giải quyết vấn đề.

Phần 06

Đọc hiểu văn bản thương mại, Email giao dịch & Thông báo nội bộ

Kỹ năng: Đọc hiểu thương mại

Đọc hiểu nhanh và chính xác các loại thư tín thương mại, email trao đổi công việc với đối tác, thông báo hành chính và biên bản cuộc họp trong công ty Nhật Bản.

Phần 07

Từ vựng thương mại, Ngữ pháp ứng dụng & Kính ngữ (Keigo)

Kỹ năng: Ngôn ngữ & Kính ngữ

Kiểm tra độ chính xác khi vận dụng Tôn kính ngữ (Sonkeigo), Khiêm nhường ngữ (Kenjougo), Lịch sự ngữ (Teineigo) và các thuật ngữ thương mại thông dụng.

Phần 04

6 Tiêu chuẩn đánh giá năng lực của Kỳ thi STBJ

Kỳ thi STBJ đo lường năng lực thực tiễn của thí sinh dựa trên 06 tiêu chuẩn đánh giá trọng tâm gắn liền với môi trường làm việc và dịch vụ của người Nhật:

01

Môi trường công ty Nhật Bản

Năng lực sử dụng tiếng Nhật trong các công ty Nhật Bản.

02

Đáp ứng yêu cầu công việc

Kỹ năng thực tế tiếng Nhật của các cấp độ đáp ứng yêu cầu trong công việc.

03

Hợp tác kinh doanh quốc tế

Năng lực làm việc trong các công ty nước ngoài có mối quan hệ hợp tác với công ty Nhật Bản.

04

Phỏng vấn, Đàm phán & Liên lạc

Khả năng thực tế tiếng Nhật trong chuẩn bị phỏng vấn, đàm phán văn phòng và liên lạc công việc.

05

Nghiệp vụ dịch vụ khách hàng Nhật

Năng lực tham gia vào các nghiệp vụ cung cấp dịch vụ cho đối tượng là người Nhật Bản.

06

Kiến thức nghiệp vụ & Ngôn ngữ dịch vụ

Kỹ năng thực tiễn tiếng Nhật, bao gồm kiến thức nghiệp vụ đối với người Nhật và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ chung liên quan đến dịch vụ.

Phần 05

Tiêu chí đánh giá 5 cấp độ STBJ (BJ1 – BJ5) & Quy đổi tương đương JLPT

Trên thang điểm tối đa 1.000 điểm, kết quả STBJ được phân định rõ ràng thành 5 cấp độ từ BJ1 đến BJ5:

📊 Xem chi tiết Tiêu chí Đánh giá Cấp độ STBJ ↗
Cấp độ STBJ Thang điểm chuẩn Quy đổi JLPT Tiêu chí năng lực tiếng Nhật thương mại & Ứng dụng thực tế
BJ1 800 – 1.000 điểm Tương đương N1 (1kyu) Cấp độ Thương mại Cao cấp: Đủ khả năng đàm phán chiến lược, ký kết hợp đồng, thuyết trình và xử lý chuẩn xác mọi tình huống kinh doanh phức tạp bằng tiếng Nhật.
BJ2 650 – 799 điểm Tương đương N2 (2kyu) Cấp độ Nhân sự Doanh nghiệp Độc lập: Giao tiếp thương mại tự nhiên, sử dụng thành thạo kính ngữ (Keigo) và thực hiện độc lập các nghiệp vụ chuyên môn tại công ty Nhật Bản.
BJ3 450 – 649 điểm Tương đương N3 Cấp độ Giao tiếp Nghiệp vụ Thường nhật: Hiểu rõ quy tắc ứng xử công sở, thực hiện tốt liên lạc nội bộ, tiếp nhận chỉ thị và báo cáo công việc (Hou-Ren-Sou).
BJ4 250 – 449 điểm Tương đương N4 – N5 Chuẩn xét duyệt Hồ sơ Du học Nhật Bản (COE): Nắm vững từ vựng, mẫu câu hội thoại công sở cơ bản và kiến thức nền tảng để học tập, sinh hoạt tại Nhật Bản.
BJ5 0 – 249 điểm Tương đương N5 (4kyu) Cấp độ Sơ cấp Nền tảng: Bước đầu làm quen với tiếng Nhật ứng dụng, nắm được các nghi thức chào hỏi và giao tiếp sơ cấp trong môi trường làm việc Nhật Bản.

024.3868.1777